cất nhà

cất nhà

Gia đình tôi đang dành dụm để cất nhà trên mảnh đất của ông bà để lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xây dựng một ngôi nhà mới: Hành động thi công, dựng lên một công trình nhà ở từ đầu, trên một mảnh đất trống hoặc thay thế một ngôi nhà .
    • Mua một ngôi nhà mới xây: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Hành động mua một căn nhà vừa mới được xây dựng xong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình tôi đang dành dụm để cất nhà trên mảnh đất của ông bà để lại. (Gia đình tôi đang tiết kiệm để xây nhà trên mảnh đất ông bà để lại.)
    • Anh ấy vừa cất nhà mớikhu đô thị phía Đông. (Anh ấy vừa mua nhà mới xâykhu đô thị phía Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất nhà tặng vợ": (thành ngữ, ẩn dụ) Chỉ việc làm một điều đó lớn lao, ý nghĩa để thể hiện tình cảm hoặc sự cam kết.
    • Anh ta yêu ấy đến mức sẵn sàng cất nhà tặng vợ. (Anh ta yêu ấy đến mức sẵn sàng làm mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xây nhà (động từ): Cùng nghĩa chính với "cất nhà", chỉ hành động thi công xây dựng. "Xây nhà" trang trọng phổ biến hơn trong văn viết.
  • Dựng nhà (động từ): Nhấn mạnh vào hành động dựng khung, kết cấu của ngôi nhà.
  • Làm nhà (động từ): Cách nói thông tục, phổ biến trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Kiến tạo gia cư: (Từ Hán Việt, trang trọng) Xây dựng nơi ở.
  • Tạo lập tổ ấm: (Văn chương) Xây dựng mái ấm gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cất nóc: Chỉ việc hoàn thành phần mái nhà, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong quá trình xây dựng.
    • Ngôi nhà dự kiến sẽ cất nóc vào cuối tháng này. (Ngôi nhà dự kiến sẽ hoàn thiện phần mái vào cuối tháng này.)
Thành ngữ liên quan
  • tiền cất nhà, bạc cất vợ: Thành ngữ , phản ánh quan niệm về những việc hệ trọng cần nhiều tiền bạc trong đời sống xưa (xây nhà cưới vợ).

Từ chứa "cất nhà"